Chỉ số

Tận dụng sự biến động của các chỉ số

Truy cập ngay vào các chỉ số giao dịch chứng khoán thanh khoản nhất trên thế giới thông qua mô hình giao dịch chỉ số của VT Markets. Được liên kết với oneZero™ MT4 Bridge, VT Markets cung cấp tốc độ thực hiện lệnh nhanh nhất do khả năng truy cập vô song vào thanh khoản sâu nhất hiện có. Nâng cao hơn nữa tính minh bạch và giá cả của tất chỉ số của VT Markets dựa trên giá cơ bản của thị trường chứng khoán tương ứng.

Giao dịch các chỉ số chứng khoán toàn cầu thanh khoản nhất với tốc độ nhanh nhất

VT Markets cung cấp cho các nhà giao dịch forex quyền truy cập vào các thị trường chỉ số thanh khoản nhất. Trải nghiệm giao dịch với một cấp độ tổ chức đích thực thông qua mô hình định giá minh bạch của chúng tôi.

  • Truy cập vào
  • 15+
  • Các chỉ số chứng khoán thế giới

Phòng ngừa rủi ro tiền tệ của bạn bằng cách thực hiện một vị trí Chỉ số với một trong những điều kiện giao dịch tốt nhất

Bất kể thị trường bạn chọn là gì, mối tương quan giữa thị trường Forex và chỉ số chứng khoán là vô cùng mạnh mẽ. Nâng cao khả năng và cải thiện tỷ lệ giao dịch thành công của mình bằng cách tiếp xúc với thị trường này.

  • Lên tới
  • 333:1
  • Đòn bẩy trên các chỉ số
  Symbol Quote
example
Pip
value
Max.
leverage
Contract
size
Min.
volume
Max.
volume
Commission
per lot
Min. spread
(ref only)
Long swap
(ref only)
Short swap
(ref only)
 
  US2000 1,773.70 0.1 USD 333 1 0.1 125 1 USD 80 -0.1855 -0.1625  
  TW50 1,203.29 1 USD 333 10 0.1 125 1 USD 21 -1.206 -1.107  
  Nikkei225 25,553.00 0.1 JPY 333 1 1 10000 0.02 USD 120 -2.4177 -2.5607  
  SP500 3,571.47 0.1 USD 333 1 0.1 125 1 USD 0 -0.374 -0.3277  
  SPI200 6,538.30 0.1 AUD 333 1 0.1 125 1 USD 35 -0.6281 -0.621  
  DJ30 29,484.30 0.1 USD 333 1 0.1 125 1 USD 200 -3.0864 -2.7043  
  DAX30 13,109.80 0.1 EUR 333 1 0.1 125 1 USD 0 -1.0871 -1.4682  
  HSI 26,403 10 HKD 333 1 0.1 125 1 USD 2 -2.6149 -2.4596  
  CHINA50 16,498 10 USD 333 1 0.1 125 1 USD 6 -2.2700 0.3463  
  FTSE100 6,328.25 0.1 GBP 333 1 0.1 125 1 USD 40 -0.6185 -0.6019  
  NAS100 11,885.70 0.1 USD 333 1 0.1 125 1 USD 0 -1.2419 -1.0881  
  EU50 3,457.09 0.1 EUR 333 1 0.1 125 1 USD 20 -0.2873 -0.388  
  USDX 92.482 1 USD 333 100 0.1 125 1 USD 28 0 0  
  VIX 24.635 10 USD 333 1000 0.1 125 1 USD 61 0 0  
  FRA40 5,471.11 0.1 EUR 333 1 0.1 125 1 USD 104 -0.4544 -0.6137  
  ES35 7,913.64 0.1 EUR 333 1 0.1 125 1 USD 425 -0.5089 -0.7973  
  INDIA50 15,805.68 1 USD 333 1 0.1 125 1 USD 120 -1.0809 -0.9945  
  SA40 61,557.60 1 ZAR 333 1 0.1 125 1 USD 60 -14.5304 2.9599